rhetorical device

rhetorical device

A speaker uses a rhetorical device to emphasize a point.

Định nghĩa

Danh từ: biện pháp tu từ (rhetorical device) cách sử dụng ngôn ngữ nhằm tạo ra hiệu ứng văn học, nghệ thuật hoặc thuyết phục, thường không chú trọng đến nghĩa đen của từ ngữ.

dụ sử dụng
  • (Diễn giả đã sử dụng một biện pháp tu từ gọi là "điệp âm đầu" để làm bài phát biểu của ông ấy dễ nhớ hơn.)
  • (Ẩn dụ một biện pháp tu từ phổ biến trong thơ ca.)
  • ( ấy đã sử dụng một biện pháp tu từ gọi là "cường điệu" để nhấn mạnh quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhetorical device" thường được dùng trong văn học, diễn thuyết, quảng cáo để tăng tính thuyết phục hoặc gây ấn tượng mạnh.

    • The politician's speech was full of rhetorical devices like parallelism and rhetorical questions. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy các biện pháp tu từ như cấu trúc song song câu hỏi tu từ.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật, "rhetorical device" có thể được phân tích dựa trên mục đích sử dụng.

    • The author uses rhetorical devices to create a sense of urgency in the reader. (Tác giả sử dụng các biện pháp tu từ để tạo cảm giác cấp bách trong lòng người đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhetorical (tính từ): thuộc về tu từ, tính thuyết phục.
    • His rhetorical skills are impressive. (Kỹ năng tu từ của anh ấy rất ấn tượng.)
  • Rhetoric (danh từ): nghệ thuật tu từ; ngôn ngữ hùng biện.
    • The study of rhetoric helps improve public speaking. (Việc nghiên cứu tu từ giúp cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
  • Device (danh từ): phương tiện, kỹ thuật (trong ngữ cảnh này, "device" có nghĩa một công cụ hoặc kỹ thuật ngôn ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Figure of speech: biện pháp nói bóng gió, hình thái tu từ.
  • Literary device: biện pháp văn học (thường bao gồm cả rhetorical device nhưng rộng hơn).
  • Stylistic device: biện pháp phong cách.
Các loại rhetorical device phổ biến (không phải biến thể, dụ cụ thể)
  • Metaphor (ẩn dụ): so sánh ngầm giữa hai sự vật.
    • Time is a thief. (Thời gian kẻ trộm.)
  • Simile (so sánh): so sánh trực tiếp dùng "like" hoặc "as".
    • Her smile is like sunshine. (Nụ cười của ấy như ánh nắng mặt trời.)
  • Hyperbole (cường điệu): phóng đại quá mức.
    • I've told you a million times. (Tôi đã nói với bạn một triệu lần rồi.)
  • Rhetorical question (câu hỏi tu từ): câu hỏi không cần trả lời.
    • Isn't it obvious? ( rõ ràng không nào?)